francis everett townsend

francis everett townsend

Francis Everett Townsend speaks at a public meeting about his pension plan.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Francis Everett Townsend (1867-1960): Một nhà cải cách xã hội người Mỹ, người đã đề xuất một kế hoạch lương hưu cho người già do chính phủ liên bang tài trợ. Kế hoạch của ông được coi tiền thân của hệ thống An sinh Xã hội (Social Security) tại Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Francis Everett Townsend đã đề xuất một kế hoạch cung cấp 200 đô la mỗi tháng cho mọi người Mỹ trên 60 tuổi.)
  • (Kế hoạch Townsend, được đặt tên theo Francis Everett Townsend, một ảnh hưởng lớn đến việc tạo ra An sinh Xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Townsend Plan": Kế hoạch Townsend, thuật ngữ dùng để chỉ chính sách lương hưu do Francis Everett Townsend khởi xướng.
    • The Townsend Plan gained widespread support during the Great Depression. (Kế hoạch Townsend đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi trong thời kỳ Đại suy thoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Townsend movement: Phong trào Townsend, chỉ phong trào chính trị ủng hộ kế hoạch của ông.
    • The Townsend movement mobilized millions of elderly Americans. (Phong trào Townsend đã huy động hàng triệu người Mỹ cao tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà cải cách xã hội: Người đề xuất thay đổi xã hội.
  • Người tiên phong: Người đi trước, mở đường cho các chính sách sau này.
Các cụm từ liên quan
  • "Townsend Plan": Kế hoạch Townsend.
  • "Townsend movement": Phong trào Townsend.
Thành ngữ liên quan
  • "A precursor to Social Security": Một tiền thân của An sinh Xã hội.
    • The Townsend Plan is often described as a precursor to Social Security. (Kế hoạch Townsend thường được mô tả một tiền thân của An sinh Xã hội.)